民約 mín yuē · dân ước Hán Việt: dân ước · Pinyin: mín yuē Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 約 (ước)Pinyinmín yuēHán Việtdân ướcCấu tạo民 + 約 · dân + ước nghĩa thành phần: dân + ước Nghĩa EngCihui 民約 ínyuē n. 1. nongovernmental regulations 2. folk law