民綱 mín gāng · dân cương Hán Việt: dân cương · Pinyin: mín gāng Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 綱 (cương)Pinyinmín gāngHán Việtdân cươngCấu tạo民 + 綱 · dân + cương nghĩa thành phần: dân + cương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 民众处世的准绳。Tân Hoa Tự Điển 1.民众处世的准绳。