民聽 mín tīng · dân thính Hán Việt: dân thính · Pinyin: mín tīng Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 聽 (thính)Pinyinmín tīngHán Việtdân thínhCấu tạo民 + 聽 · dân + thính nghĩa thành phần: dân + thính