民膏 mín gāo · dân cao Hán Việt: dân cao · Pinyin: mín gāo Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 膏 (cao)Pinyinmín gāoHán Việtdân caoCấu tạo民 + 膏 · dân + cao nghĩa thành phần: dân + cao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻人民用血汗创造的财富。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻人民用血汗创造的财富。