民艱

mín jiān dân gian

Hán Việt: dân gian · Pinyin: mín jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 民众的艰难困苦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.民众的艰难困苦。