民虜

mín lǔ dân lỗ

Hán Việt: dân lỗ · Pinyin: mín lǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (lỗ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 俘获的敌国民众。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.俘获的敌国民众。