民行 mín xíng · dân hành Hán Việt: dân hành · Pinyin: mín xíng Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 行 (hành)Pinyinmín xíngHán Việtdân hànhCấu tạo民 + 行 · dân + hành nghĩa thành phần: dân + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人民的行为。Tân Hoa Tự Điển 1.人民的行为。