民讓 mín ràng · dân nhượng Hán Việt: dân nhượng · Pinyin: mín ràng Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 讓 (nhượng)Pinyinmín ràngHán Việtdân nhượngCấu tạo民 + 讓 · dân + nhượng nghĩa thành phần: dân + nhượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 民众间相互谦让的精神。Tân Hoa Tự Điển 1.民众间相互谦让的精神。