民訟

mín sòng dân tụng

Hán Việt: dân tụng · Pinyin: mín sòng

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (tụng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 民众的诉讼事宜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.民众的诉讼事宜。