民語

mín yǔ dân ngữ

Hán Việt: dân ngữ · Pinyin: mín yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 民间广泛流行的定型的言语。一般言简意赅﹐多反映人民的生活经验和愿望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.民间广泛流行的定型的言语。一般言简意赅﹐多反映人民的生活经验和愿望。