民調

mín diào dân điều

Hán Việt: dân điều · Pinyin: mín diào

Tổng quan

thăm dò ý kiến

Cấu tạo: (dân) + 調 (điều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thăm dò ý kiến

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 民意调查:电话~丨~显示,公众对房价暴涨极为不满。míntiáo。

Eng

  • CC-CEDICT opinion poll
  • Cihui opinion poll