民負

mín fù dân phụ

Hán Việt: dân phụ · Pinyin: mín fù

Tổng quan

gánh nặng của dân chúng

Cấu tạo: (dân) + (phụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gánh nặng của dân chúng。人民的負擔。
  • Cihui gánh nặng của dân chúng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人民的負擔。如:「減輕民負是政府該有的施政目標。」

Eng

  • Cihui 民負 mínfù n. people's burden/load