民資

mín zī dân tư

Hán Việt: dân tư · Pinyin: mín zī

Tổng quan

vốn tư nhân

Cấu tạo: (dân) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vốn tư nhân

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 民众的资产。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.民众的资产。

Eng

  • CC-CEDICT private capital
  • Cihui private capital