民賦 mín fù · dân phú Hán Việt: dân phú · Pinyin: mín fù Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 賦 (phú)Pinyinmín fùHán Việtdân phúCấu tạo民 + 賦 · dân + phú nghĩa thành phần: dân + phú