民財

mín cái dân tài

Hán Việt: dân tài · Pinyin: mín cái

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人民的财物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人民的财物。