民賊
dân tặc
Hán Việt: dân tặc · Pinyin: mín zéi
Tổng quan
dân tặc: bọn chỉ điểm
Nghĩa
Việt
- Cihui dân tặc: bọn chỉ điểm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 残害人民的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.残害人民的人。
Eng
- Cihui 民賊 ínzéi n. traitor to the people