民辦

mín bàn dân bạn

Hán Việt: dân bạn · Pinyin: mín bàn

Tổng quan

do người dân điều hành | hoạt động tư nhân

Cấu tạo: (dân) + (bạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui do người dân điều hành | hoạt động tư nhân

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词。群众集体创办的;私人创办的:~小学|~企业。

Eng

  • CC-CEDICT run by the local people|privately operated
  • Cihui run by the local people; privately operated