民道 mín dào · dân đạo Hán Việt: dân đạo · Pinyin: mín dào Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 道 (đạo)Pinyinmín dàoHán Việtdân đạoCấu tạo民 + 道 · dân + đạo nghĩa thành phần: dân + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 民间往来的道路。Tân Hoa Tự Điển 1.民间往来的道路。