民需 dân nhu Hán Việt: dân nhu Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 需 (nhu)Hán Việtdân nhuCấu tạo民 + 需 · dân + nhu nghĩa thành phần: dân + nhu Nghĩa EngCihui 民需 ínxū* attr. of civilian demandjaJMdict private demand