民食
dân thực
Hán Việt: dân thực · Pinyin: mín shí
Tổng quan
đồ ăn thức uống của dân chúng。人民的食糧或飲食。
Nghĩa
Việt
- Cihui đồ ăn thức uống của dân chúng。人民的食糧或飲食。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 人民的食糧。《論語.堯曰》:「所重民食喪祭,寬則得眾,信則民任焉。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 人民的食粮。
- Tân Hoa Tự Điển 1.人民的食粮。
Eng
- Cihui 民食 mínshí n. food and drink of the people