民魚

mín yú dân ngư

Hán Việt: dân ngư · Pinyin: mín yú

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (ngư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓人民葬身鱼腹。喻人民遭殃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓人民葬身鱼腹。喻人民遭殃。