氓伍 máng wǔ·manh ngũ Hán Việt: manh ngũ · Pinyin: máng wǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指众民工。 Cấu tạo: 氓 (manh) + 伍 (ngũ)Pinyinmáng wǔHán Việtmanh ngũCấu tạo氓 + 伍 · manh + ngũ nghĩa thành phần: manh + ngũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指众民工。 Từ liên quan Gần nghĩa伍奢 · 伍的 · 伍子胥 · 伍官王 · 伍家岗 · 伍廷芳 · 伍家岗区 · 伍德豪斯