氓伍 máng wǔ · manh ngũ Hán Việt: manh ngũ · Pinyin: máng wǔ Tổng quan Cấu tạo: 氓 (manh) + 伍 (ngũ)Pinyinmáng wǔHán Việtmanh ngũCấu tạo氓 + 伍 · manh + ngũ nghĩa thành phần: manh + ngũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指众民工。Tân Hoa Tự Điển 1.指众民工。