氓俗 máng sú · manh tục Hán Việt: manh tục · Pinyin: máng sú Tổng quan Cấu tạo: 氓 (manh) + 俗 (tục)Pinyinmáng súHán Việtmanh tụcCấu tạo氓 + 俗 · manh + tục nghĩa thành phần: manh + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 民俗。Tân Hoa Tự Điển 1.民俗。EngCihui 氓俗 éngsú n. folkways