氓俗

máng súmanh tục

Hán Việt: manh tục · Pinyin: máng sú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.民俗。

Cấu tạo: 氓 (manh) + 俗 (tục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tập tục dân gian
  • Biên soạn folkways

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.民俗。

Eng

  • Cihui 氓俗 éngsú n. folkways

Từ liên quan

Gần nghĩa

俗世 · 俗丽 · 俗事 · 俗人 · 俗例 · 俗傳 · 俗化 · 俗名