氓外

máng wài manh ngoại

Hán Việt: manh ngoại · Pinyin: máng wài

Tổng quan

Cấu tạo: (manh) + (ngoại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹化外。指边远地区。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹化外。指边远地区。