氓宇 máng yǔ·manh vũ Hán Việt: manh vũ · Pinyin: máng yǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.天下。 Cấu tạo: 氓 (manh) + 宇 (vũ)Pinyinmáng yǔHán Việtmanh vũCấu tạo氓 + 宇 · manh + vũ nghĩa thành phần: manh + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.天下。 Từ liên quan Gần nghĩa宇内 · 宇宙 · 宇文 · 宇航 · 宇宙人 · 宇宙光 · 宇宙号 · 宇宙塵