氓宇 máng yǔ · manh vũ Hán Việt: manh vũ · Pinyin: máng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 氓 (manh) + 宇 (vũ)Pinyinmáng yǔHán Việtmanh vũCấu tạo氓 + 宇 · manh + vũ nghĩa thành phần: manh + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天下。Tân Hoa Tự Điển 1.天下。