氓家

máng jiāmanh gia

Hán Việt: manh gia · Pinyin: máng jiā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.民家。

Cấu tạo: 氓 (manh) + 家 (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.民家。

Từ liên quan

Gần nghĩa

家丁 · 家丑 · 家世 · 家业 · 家严 · 家中 · 家主 · 家乘