氓家 máng jiā · manh gia Hán Việt: manh gia · Pinyin: máng jiā Tổng quan Cấu tạo: 氓 (manh) + 家 (gia)Pinyinmáng jiāHán Việtmanh giaCấu tạo氓 + 家 · manh + gia nghĩa thành phần: manh + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 民家。Tân Hoa Tự Điển 1.民家。