氓徵 máng zhēng · manh trưng Hán Việt: manh trưng · Pinyin: máng zhēng Tổng quan Cấu tạo: 氓 (manh) + 徵 (trưng)Pinyinmáng zhēngHán Việtmanh trưngCấu tạo氓 + 徵 · manh + trưng nghĩa thành phần: manh + trưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对民众的征敛。Tân Hoa Tự Điển 1.对民众的征敛。