氓撩 máng liāo · manh liêu Hán Việt: manh liêu · Pinyin: máng liāo Tổng quan Cấu tạo: 氓 (manh) + 撩 (liêu)Pinyinmáng liāoHán Việtmanh liêuCấu tạo氓 + 撩 · manh + liêu nghĩa thành phần: manh + liêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"氓獠"。