氓智 máng zhì · manh trí Hán Việt: manh trí · Pinyin: máng zhì Tổng quan Cấu tạo: 氓 (manh) + 智 (trí)Pinyinmáng zhìHán Việtmanh tríCấu tạo氓 + 智 · manh + trí nghĩa thành phần: manh + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人民的聪明才智。Tân Hoa Tự Điển 1.人民的聪明才智。