氓籍 máng jí · manh tịch Hán Việt: manh tịch · Pinyin: máng jí Tổng quan Cấu tạo: 氓 (manh) + 籍 (tịch)Pinyinmáng jíHán Việtmanh tịchCấu tạo氓 + 籍 · manh + tịch nghĩa thành phần: manh + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 民籍。Tân Hoa Tự Điển 1.民籍。