氓隸
manh lệ
Hán Việt: manh lệ · Pinyin: máng lì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹贱民。旧时对劳动人民的贬称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹贱民。旧时对劳动人民的贬称。
Eng
- Cihui 氓隸 ménglì n. people engaged in laborious work
Hán Việt: manh lệ · Pinyin: máng lì