氓隸

máng lì manh lệ

Hán Việt: manh lệ · Pinyin: máng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (manh) + (lệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 百姓。也作「萌隸」。

Eng

  • Cihui 氓隸 ménglì n. people engaged in laborious work