氣下 qì xià · khí hạ Hán Việt: khí hạ · Pinyin: qì xià Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 下 (hạ)Pinyinqì xiàHán Việtkhí hạCấu tạo氣 + 下 · khí + hạ nghĩa thành phần: khí + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓勇气低落。Tân Hoa Tự Điển 1.谓勇气低落。