氣丕丕 qì pī pī · khí phi phi Hán Việt: khí phi phi · Pinyin: qì pī pī Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 丕 (phi) + 丕 (phi)Pinyinqì pī pīHán Việtkhí phi phiCấu tạo氣 + 丕 + 丕 · khí + phi + phi nghĩa thành phần: khí + phi + phi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 劳累时大声喘气的样子; 生气时呼吸急促的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.劳累时大声喘气的样子。 2.生气时呼吸急促的样子。