氣業

qì yè khí nghiệp

Hán Việt: khí nghiệp · Pinyin: qì yè

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (nghiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 气节﹐功业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.气节﹐功业。