氣喪 qì sàng · khí tang Hán Việt: khí tang · Pinyin: qì sàng Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 喪 (tang)Pinyinqì sàngHán Việtkhí tangCấu tạo氣 + 喪 · khí + tang nghĩa thành phần: khí + tang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言泄气﹐沮丧。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言泄气﹐沮丧。