氣義 qì yì · khí nghĩa Hán Việt: khí nghĩa · Pinyin: qì yì Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 義 (nghĩa)Pinyinqì yìHán Việtkhí nghĩaCấu tạo氣 + 義 · khí + nghĩa nghĩa thành phần: khí + nghĩa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 气节﹐道义; 义气﹐情谊。Tân Hoa Tự Điển 1.气节﹐道义。 2.义气﹐情谊。