氣習 qì xí · khí tập Hán Việt: khí tập · Pinyin: qì xí Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 習 (tập)Pinyinqì xíHán Việtkhí tậpCấu tạo氣 + 習 · khí + tập nghĩa thành phần: khí + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 风气和习俗; 气质;习性; 指诗文风格。Tân Hoa Tự Điển 1.风气和习俗。 2.气质;习性。 3.指诗文风格。