气井

qì jǐngkhí tỉnh

Hán Việt: khí tỉnh · Pinyin: qì jǐng

Tổng quan

lỗ hổng không khí loãng

新华 · Tân Hoa Đại lục

为开采天然气用钻机从地面打到气层的井。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

生產天然氣的井。

Cấu tạo: 氣 (khí) + 井 (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 túi khí
  • Tần suất từ lỗ hổng không khí loãng
  • Biên soạn 氣井 qìjǐng n. gas well M:kǒu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为开采天然气用钻机从地面打到气层的井。
  • Kaggle Zh-Vi air pocket

Eng

  • Cihui 氣井 qìjǐng n. gas well M:kǒu
  • Tần suất từ 氣井 qìjǐng n. gas well M:kǒu

Từ liên quan

Gần nghĩa

井上 · 井下 · 井井 · 井口 · 井号 · 井喷 · 井底 · 井架