氣井

qì jǐng khí tỉnh

Hán Việt: khí tỉnh · Pinyin: qì jǐng

Tổng quan

lỗ hổng không khí loãng

Cấu tạo: (khí) + (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lỗ hổng không khí loãng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为开采天然气用钻机从地面打到气层的井。

Eng

  • Cihui 氣井 qìjǐng n. gas well M:kǒu