氣信 qì xìn · khí tín Hán Việt: khí tín · Pinyin: qì xìn Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 信 (tín)Pinyinqì xìnHán Việtkhí tínCấu tạo氣 + 信 · khí + tín nghĩa thành phần: khí + tín Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹意气。Tân Hoa Tự Điển 1.犹意气。