氣像

qì xiàng khí tượng

Hán Việt: khí tượng · Pinyin: qì xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (tượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 气度﹐气局。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.气度﹐气局。