氣湊 qì còu · khí thấu Hán Việt: khí thấu · Pinyin: qì còu Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 湊 (thấu)Pinyinqì còuHán Việtkhí thấuCấu tạo氣 + 湊 · khí + thấu nghĩa thành phần: khí + thấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 呼吸急促。Tân Hoa Tự Điển 1.呼吸急促。