氣分

qì fēn khí phân

Hán Việt: khí phân · Pinyin: qì fēn

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (phân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧谓人和物所受元气的分限; 引申为气息;气质; 身分﹐体面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧谓人和物所受元气的分限。 2.引申为气息;气质。 3.身分﹐体面。

Eng

  • Cihui 氣分 qìfēn n. <Ch. med.> qì section