氣剛

qì gāng khí cương

Hán Việt: khí cương · Pinyin: qì gāng

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (cương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脾气火爆; 指性格刚直。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.脾气火爆。 2.指性格刚直。