氣刷 qì shuà · khí xoát Hán Việt: khí xoát · Pinyin: qì shuà Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 刷 (xoát)Pinyinqì shuàHán Việtkhí xoátCấu tạo氣 + 刷 · khí + xoát nghĩa thành phần: khí + xoát Nghĩa EngCihui 氣刷 ìshuā n. air brush M:¹bǎ