氣勁
khí kính
Hán Việt: khí kính · Pinyin: qì jìn
Tổng quan
khí kình: kình khí
Nghĩa
Việt
- Cihui khí kình: kình khí
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 气候寒冽; 意气傲岸; 语气坚定严厉。
- Tân Hoa Tự Điển 1.气候寒冽。 2.意气傲岸。 3.语气坚定严厉。
Hán Việt: khí kính · Pinyin: qì jìn
khí kình: kình khí