氣勃勃 qì bó bó · khí bột bột Hán Việt: khí bột bột · Pinyin: qì bó bó Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 勃 (bột) + 勃 (bột)Pinyinqì bó bóHán Việtkhí bột bộtCấu tạo氣 + 勃 + 勃 · khí + bột + bột nghĩa thành phần: khí + bột + bột Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 意气盛貌; 形容怒甚。Tân Hoa Tự Điển 1.意气盛貌。 2.形容怒甚。