氣區 khí khu Hán Việt: khí khu Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 區 (khu)Hán Việtkhí khuCấu tạo氣 + 區 · khí + khu nghĩa thành phần: khí + khu Nghĩa EngCihui 氣區 ìqū p.w. gas area