氣厲 qì lì · khí lệ Hán Việt: khí lệ · Pinyin: qì lì Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 厲 (lệ)Pinyinqì lìHán Việtkhí lệCấu tạo氣 + 厲 · khí + lệ nghĩa thành phần: khí + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 时疫。Tân Hoa Tự Điển 1.时疫。