氣合 qì hé · khí hợp Hán Việt: khí hợp · Pinyin: qì hé Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 合 (hợp)Pinyinqì héHán Việtkhí hợpCấu tạo氣 + 合 · khí + hợp nghĩa thành phần: khí + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 意气相投。Tân Hoa Tự Điển 1.意气相投。